學華語Kaori Dict

piān

ㄆㄧㄢ

THIÊN

HSK 6TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.nghiêng
  2. 2.lệch
  3. 3.chêch
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.thành kiến
  2. 5.lệch khỏi trung bình
  3. 6.đi chệch hướng
  4. 7.ngoan cố
  5. 8.trái với dự kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他偏愛紅色。

    tā piān ài hóng sè

    Anh ấy thích màu đỏ

  • 2

    扔偏了。

    rēng piān le。

    Đập lệch

  • 3

    回答偏了。

    huídá piān le。

    Trả lời lệch hướng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏 nghĩa là gì? · Kaori Dict