字義Nghĩa
nghiêng về một phíamáy dịch
piānTHIÊN
- 1.nghiêng
- 2.lệch
- 3.chêch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
偏〈形〉 (形声。从人,扁声。本义不正,倾斜) 同本义 偏,颇也。--《说文》 无偏无颇。--《书·洪范》 势有偏侧。--南朝宋·谢灵运《山居赋》 又如偏岸(斜岸);偏偏倒倒(东倒西歪。形容站不稳);偏侧(犹倾侧;偏斜);偏倒(倾斜) 边远 心远地自偏。--晋·陶渊明《饮酒》 又如偏邦(远离中原地区的边远小国);偏伯(边远地方的长官);偏海(边远的滨海地区);偏泽(边远之地);偏州(僻远之州);偏陬(僻远之地) 片面,侧重于某一方面或某一部分 又如偏为(偏向;偏袒);偏 偏piān ⒈歪,跟"正"相对坐~了。 ⒉不全面,不正确,不公正~于。~向。~袒。~爱。 ⒊最,特别此处的河水~浅。 ⒋片面,部分~听~信。 ⒌边远而冷静~僻。 ⒍〈表〉出乎意料不让他去,他~去。~ ~不凑巧。 ⒎ 偏biàn 1.普遍;全面。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 偏見thành kiến
- 偏遠hẻo lánh
- 偏偏
- 偏差thiên lệch
- 偏僻hẻo lánh
- 偏向thiên vị đối với cái gì
- 偏方bài thuốc dân gian
- 偏好có sự yêu thích đặc biệt (đối với gì đó)
- 偏離lệch
- 偏愛thiên vị
- 偏食thiên vị một số loại thực phẩm (thường không lành mạnh)
- 偏執định kiến
- 偏重nhấn mạnh một cách thiên lệch
- 偏頗thiên lệch; không công bằng
- 偏激cực đoan (thường về suy nghĩ, lời nói, hoàn cảnh)
- 偏袒để lộ một bên vai