偏重
piānzhòng
[ㄆㄧㄢ ㄓㄨㄥˋ]
THIÊN TRỌNG
TOCFL 7
- 1.nhấn mạnh một cách thiên lệch
- 2.nhấn mạnh điều gì đó không đúng mức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.