學華語Kaori Dict

偏好

piānhào

ㄆㄧㄢ ㄏㄠˋ

THIÊN HIẾU

TOCFL 6
  1. 1.có sự yêu thích đặc biệt (đối với gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我偏好結局圓滿的小說。

    wǒ piānhào jiéjú yuánmǎn de xiǎoshuō。

    Tôi thích những cuốn tiểu thuyết có kết thúc tốt đẹp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏好 nghĩa là gì? · Kaori Dict