學華語Kaori Dict

好處

giản thể: 好处

hǎochǔ

ㄏㄠˇ ㄔㄨˇ

HẢO XỬ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.dễ hòa hợp

Cách đọc khác:hǎochulợi ích; ưu điểm; công dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    多吃魚對身體有好處。

    duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Ăn nhiều cá tốt cho sức khỏe

  • 2

    多運動對健康有好處。

    duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ

    Tập thể dục tốt cho sức khỏe

  • 3

    維生素對身體有好處。

    wéi shēng sù duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ

    Vitamin tốt cho cơ thể

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好處 nghĩa là gì? · Kaori Dict