
例句Câu ví dụ
- 1
多吃魚對身體有好處。
duō chī yú duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ
Ăn nhiều cá tốt cho sức khỏe
- 2
多運動對健康有好處。
duō yùn dòng duì jiàn kāng yǒu hǎo chǔ
Tập thể dục tốt cho sức khỏe
- 3
維生素對身體有好處。
wéi shēng sù duì shēn tǐ yǒu hǎo chǔ
Vitamin tốt cho cơ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.