學華語Kaori Dict

壞處

giản thể: 坏处

huàichu

ㄏㄨㄞˋ ㄔㄨ˙

HOẠI XỬ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.tổn hại
  2. 2.rắc rối
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣做壞處很多。

    zhè yàng zuò huài chu hěn duō

    Cách làm này có nhiều mặt trái

  • 2

    他衡量了好處和壞處。

    tā héng liáng le hǎo chǔ hé huài chu

    Anh ấy đã cân nhắc giữa lợi và hại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞處 nghĩa là gì? · Kaori Dict