- 1.tổn hại
- 2.rắc rối
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這樣做壞處很多。
zhè yàng zuò huài chu hěn duō
Cách làm này có nhiều mặt trái
- 2
他衡量了好處和壞處。
tā héng liáng le hǎo chǔ hé huài chu
Anh ấy đã cân nhắc giữa lợi và hại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.