- 1.xử lý; đối phó
- 2.xử phạt
- 3.xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bán giảm giá

例句Câu ví dụ
- 1
警察正在處理事故。
jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù
Cảnh sát đang xử lý tai nạn
- 2
他親自處理了這件事。
tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì
Ông ấy đã xử lý việc này trực tiếp
- 3
這個問題不好處理。
zhè ge wèn tí bù hǎo chǔ lǐ
Vấn đề này khó xử lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.