學華語Kaori Dict

處理

giản thể: 处理

chǔ

ㄔㄨˇ ㄌㄧˇ

XỬ LÝ

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.xử lý; đối phó
  2. 2.xử phạt
  3. 3.xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bán giảm giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察正在處理事故。

    jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù

    Cảnh sát đang xử lý tai nạn

  • 2

    他親自處理了這件事。

    tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì

    Ông ấy đã xử lý việc này trực tiếp

  • 3

    這個問題不好處理。

    zhè ge wèn tí bù hǎo chǔ lǐ

    Vấn đề này khó xử lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处理 nghĩa là gì? · Kaori Dict