學華語Kaori Dict

矗立

chù

ㄔㄨˋ ㄌㄧˋ

SÚC LẬP

TOCFL 7
  1. 1.vươn cao
  2. 2.đứng cao và thẳng (về tòa nhà lớn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    房子矗立在山丘上。

    fángzi chùlì zài shānqiū shàng。

    Nhà ở trên đồi.

  • 2

    創校人的雕像在大學校園的中心矗立著。

    chuàng jiào rén de diāoxiàng zài dàxué xiàoyuán de zhōngxīn chùlì zhe。

    Tượng của người sáng lập trường đại học đứng ở trung tâm khuôn viên trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矗立 nghĩa là gì? · Kaori Dict