- 1.phản đối
- 2.đối lập
- 3.chống lại
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tương phản
- 5.đối ngược tương đối
- 6.đối kháng
- 7.hoàn toàn trái ngược

例句Câu ví dụ
- 1
兩種觀點對立。
liǎng zhǒng guān diǎn duì lì
Hai quan điểm đối lập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.