學華語Kaori Dict

對立

giản thể: 对立

duì

ㄉㄨㄟˋ ㄌㄧˋ

ĐỐI LẬP

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.phản đối
  2. 2.đối lập
  3. 3.chống lại
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tương phản
  2. 5.đối ngược tương đối
  3. 6.đối kháng
  4. 7.hoàn toàn trái ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩種觀點對立。

    liǎng zhǒng guān diǎn duì lì

    Hai quan điểm đối lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

对立 nghĩa là gì? · Kaori Dict