- 1.đúng; chính xác
- 2.hướng đến; tại; vì
- 3.về; liên quan đến
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.đối xử (với ai đó cách nào đó)
- 5.đối mặt
- 6.(dạng kết hợp) đối diện; đối nhau; phù hợp
- 7.ghép lại với nhau; điều chỉnh
- 8.phù hợp; thích hợp
- 9.trả lời; đáp
- 10.thêm vào; rót vào (chất lỏng)
- 11.kiểm tra; so sánh
- 12.lượng từ: cặp; đôi

例句Câu ví dụ
- 1
這個不對。
zhè ge bù duì
Điều này không đúng
- 2
對,這是對的,那個是錯的。
duì zhè shì duì de nà ge shì cuò de
Đúng, cái này đúng, cái kia sai
- 3
你說的全對。
nǐ shuō de quán duì
Tất cả những gì anh ấy nói đều đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.