學華語Kaori Dict

giản thể:

duì

ㄉㄨㄟˋ

ĐỐI

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.đúng; chính xác
  2. 2.hướng đến; tại; vì
  3. 3.về; liên quan đến
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.đối xử (với ai đó cách nào đó)
  2. 5.đối mặt
  3. 6.(dạng kết hợp) đối diện; đối nhau; phù hợp
  4. 7.ghép lại với nhau; điều chỉnh
  5. 8.phù hợp; thích hợp
  6. 9.trả lời; đáp
  7. 10.thêm vào; rót vào (chất lỏng)
  8. 11.kiểm tra; so sánh
  9. 12.lượng từ: cặp; đôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個不對。

    zhè ge bù duì

    Điều này không đúng

  • 2

    對,這是對的,那個是錯的。

    duì zhè shì duì de nà ge shì cuò de

    Đúng, cái này đúng, cái kia sai

  • 3

    你說的全對。

    nǐ shuō de quán duì

    Tất cả những gì anh ấy nói đều đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對 nghĩa là gì? · Kaori Dict