例句Câu ví dụ
- 1
他反對這個計劃。
tā fǎn duì zhè ge jì huà
Anh ấy phản đối kế hoạch này
- 2
他堅決反對這樣做。
tā jiān jué fǎn duì zhè yàng zuò
Anh ấy kiên quyết phản đối việc làm như vậy
- 3
他遭到了反對。
tā zāo dào liǎo fǎn duì
Ông ấy bị phản đối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
