- 1.người kia; bên kia; phía bên kia

例句Câu ví dụ
- 1
對方已經同意了。
duì fāng yǐ jīng tóng yì le
Phía đối lập đã đồng ý
- 2
湯姆和蘇互相愛著對方。
Tāngmǔ hé sū hùxiāng ài zhe duìfāng。
Tom và Sue yêu nhau
- 3
你們除了信任對方,沒什麼要做的了。
nǐmen chúle xìnrèn duìfāng, méishénme yào zuò de le。
Ngoài việc tin tưởng nhau, các anh không còn gì khác phải làm nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.