字義Nghĩa
đúng, đúng đắnmáy dịch
duìĐỐI
- 1.đúng; chính xác
- 2.hướng đến; tại; vì
- 3.về; liên quan đến
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một tay nắm một cái đèn cầy
字的故事Chuyện chữ
ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 對不起Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- 對面bên kia (đường)
- 對話nói chuyện (với ai đó)
- 對方người kia; bên kia; phía bên kia
- 對於về; liên quan đến (cái gì đó); đối với
- 對象mục tiêu; đối tượng
- 對待đối xử
- 對手đối thủ
- 對付xử lý; đối phó; giải quyết
- 對比so sánh
- 面對đối mặt; đương đầu
- 絕對tuyệt đối; vô điều kiện
- 反對phản đối; chống lại
- 不對không chính xác
- 針對nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với
- 對立phản đối