
例句Câu ví dụ
- 1
對比一下兩個方案。
duì bǐ yī xià liǎng gè fāng àn
So sánh hai phương án
- 2
新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。
xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。
Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.