學華語Kaori Dict

ㄅㄧˇ

TỶ

HSK 1TOCFL 1Prep/V
  1. 1.so sánh
  2. 2.(theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}
  3. 3.tỉ lệ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ra hiệu
  2. 5.(phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc)

Cách đọc khác:Bỉbiến thể uyển ngữ của 屄[bi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    南邊比北邊熱。

    nán bian bǐ běi biān rè

    Phía nam nóng hơn phía bắc

  • 2

    他比我高一級。

    tā bǐ wǒ gāo yī jí

    Anh ấy cao hơn tôi một cấp

  • 3

    出租車比地鐵貴。

    chū zū chē bǐ dì tiě guì

    Xe taxi đắt hơn tàu điện ngầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比 nghĩa là gì? · Kaori Dict