逼
bī
[ㄅㄧ]
BỨC
HSK 6TOCFL 5V
- 1.ép buộc (ai làm gì)
- 2.cưỡng ép
- 3.thúc ép
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.tống tiền
- 5.áp sát tới
- 6.gần kề
- 7.chèn ép
- 8.biến thể uyển ngữ của 屄[bi1]
Cách đọc khác:bī — biến thể của 逼[bi1]

例句Câu ví dụ
- 1
他逼我答應。
tā bī wǒ dā ying
Anh ấy ép tôi đồng ý
- 2
別逼我!
bié bī wǒ!
Đừng ép tôi!
- 3
快把我逼瘋了
kuài bǎ wǒ bī fēng le
Đang khiến tôi phát điên