
例句Câu ví dụ
- 1
他把門閉上了。
tā bǎ mén bì shang le
Ông ấy đóng cửa
- 2
閉眼睡覺。
bì yǎn shuìjiào。
Đóng mắt ngủ.
- 3
他們閉住眼睛。
tāmen bì zhù yǎnjing。
Họ nhắm mắt lại.

他把門閉上了。
tā bǎ mén bì shang le
Ông ấy đóng cửa
閉眼睡覺。
bì yǎn shuìjiào。
Đóng mắt ngủ.
他們閉住眼睛。
tāmen bì zhù yǎnjing。
Họ nhắm mắt lại.