學華語Kaori Dict

ㄅㄧˋ

TẤT

HSK 5Adv
  1. 1.nhất định
  2. 2.phải
  3. 3.sẽ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhất thiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    做人必講誠信。

    zuò rén bì jiǎng chéng xìn

    Làm người phải nói thật

  • 2

    我必須去買東西。

    wǒ bìxū qù mǎidōngxi。

    Tôi phải đi mua sắm.

  • 3

    他必須離開村莊。

    tā bìxū líkāi cūnzhuāng。

    Anh ấy phải rời khỏi làng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

必 nghĩa là gì? · Kaori Dict