學華語Kaori Dict

ㄅㄧˇ

BỈ

TOCFL 6
  1. 1.đó
  2. 2.những
  3. 3.(một) khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼特非常擅長做菜。

    bǐ tè fēicháng shàncháng zuòcài。

    Peter rất giỏi nấu ăn.

  • 2

    彼特是昨天新搬來的鄰居。

    bǐ tè shì zuótiān xīn bān lái de línjū。

    Peter là hàng xóm mới chuyển đến hôm qua

  • 3

    彼特送的禮物真的很感人。

    bǐ tè sòng de lǐwù zhēnde hěn gǎnrén。

    Quà mà Peter tặng thực sự rất cảm động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼 nghĩa là gì? · Kaori Dict