學華語Kaori Dict

彼此

ㄅㄧˇ ㄘˇ

BỈ THỬ

HSK 5TOCFL 5Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼此尊重,才有友誼。

    bǐ cǐ zūn zhòng cái yǒu yǒu yì

    Nhau tôn trọng nhau mới có tình bạn

  • 2

    他們彼此相愛。

    tāmen bǐcǐ xiāngài。

    Hai người họ yêu nhau.

  • 3

    我們彼此相愛。

    wǒmen bǐcǐ xiāngài。

    Chúng tôi yêu nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼此 nghĩa là gì? · Kaori Dict