學華語Kaori Dict

因此

yīn

ㄧㄣ ㄘˇ

NHÂN THỬ

HSK 3TOCFL 4Conj
  1. 1.do đó; vì vậy; kết quả là

例句Câu ví dụ

  • 1

    因此,我們要早做準備。

    yīn cǐ wǒ men yào zǎo zuò zhǔn bèi

    Do đó, chúng ta phải chuẩn bị sớm

  • 2

    因此他很生氣。

    yīncǐ tā hěn shēngqì。

    Vì vậy anh ấy rất tức giận

  • 3

    因此,天氣一點也不熱。

    yīncǐ, tiānqì yīdiǎn yě bù rè。

    Do đó, thời tiết không hề nóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因此 nghĩa là gì? · Kaori Dict