例句Câu ví dụ
- 1
此人我不認識。
cǐ rén wǒ bù rèn shi
Tôi không quen anh ấy
- 2
外界對此很關注。
wài jiè duì cǐ hěn guān zhù
Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này
- 3
市民對此很滿意。
shì mín duì cǐ hěn mǎn yì
Dân cư hài lòng về điều này
此人我不認識。
cǐ rén wǒ bù rèn shi
Tôi không quen anh ấy
外界對此很關注。
wài jiè duì cǐ hěn guān zhù
Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này
市民對此很滿意。
shì mín duì cǐ hěn mǎn yì
Dân cư hài lòng về điều này