學華語Kaori Dict

ㄘˇ

THỬ

HSK 4TOCFL 5Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    此人我不認識。

    cǐ rén wǒ bù rèn shi

    Tôi không quen anh ấy

  • 2

    外界對此很關注。

    wài jiè duì cǐ hěn guān zhù

    Giới bên ngoài quan tâm nhiều đến chuyện này

  • 3

    市民對此很滿意。

    shì mín duì cǐ hěn mǎn yì

    Dân cư hài lòng về điều này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此 nghĩa là gì? · Kaori Dict