- 1.từ
- 2.ngôn từ; lời nói; lời bài hát
- 3.một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])

例句Câu ví dụ
- 1
這個詞的讀音很難。
zhè ge cí de dú yīn hěn nán
Phát âm của từ này rất khó
- 2
這個詞有兩個音節。
zhè ge cí yǒu liǎng gè yīn jié
Từ này có hai âm tiết
- 3
這兩個詞的意思差不多。
zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō
Ý nghĩa của hai từ này gần giống nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.