字義Nghĩa
từ ngữmáy dịch
cíTỪ
- 1.từ
- 2.ngôn từ; lời nói; lời bài hát
- 3.một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 司 [sī] chỉ âm.
Chú giải: Nguồn gốc từ chữ Hán 詞 — lời nói
字的故事Chuyện chữ
TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
組詞Từ chứa chữ này
- 詞典từ điển
- 詞語từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
- 詞彙từ vựng
- 詞句từ và câu
- 詞人người viết 詞|词[ci2] (một loại thơ cổ điển Trung Quốc)
- 詞令biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]
- 詞位từ vị
- 詞匯biến thể của 詞彙|词汇[ci2 hui4]
- 詞尾hậu tố
- 詞幹gốc từ (trong ngôn ngữ học)
- 生詞từ mới (trong sách giáo khoa)
- 歌詞lời bài hát
- 名詞danh từ
- 形容詞tính từ
- 代名詞đại từ
- 動詞động từ