- 1.từ mới (trong sách giáo khoa)
- 2.từ không quen hoặc chưa học
- 3.LT:組|组[zu3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他拿出筆記本記生詞。
tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí
Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới
- 2
老師在黑板上寫生詞。
lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí
Giáo viên đang viết từ mới lên bảng đen
- 3
下周開學,我要復習生詞。
xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí
Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.