學華語Kaori Dict

生詞

giản thể: 生词

shēng

ㄕㄥ ㄘˊ

SINH TỪ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.từ mới (trong sách giáo khoa)
  2. 2.từ không quen hoặc chưa học
  3. 3.LT:組|组[zu3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿出筆記本記生詞。

    tā ná chū bǐ jì běn jì shēng cí

    Anh ấy lấy sổ tay ra ghi từ mới

  • 2

    老師在黑板上寫生詞。

    lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě shēng cí

    Giáo viên đang viết từ mới lên bảng đen

  • 3

    下周開學,我要復習生詞。

    xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí

    Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生词 nghĩa là gì? · Kaori Dict