例句Câu ví dụ
- 1
今天是我的生日。
jīn tiān shì wǒ de shēng rì
Hôm nay là sinh nhật của tôi
- 2
祝你生日快樂!
zhù nǐ shēng rì kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn
- 3
昨天是我的生日。
zuótiān shì wǒ de shēngrì。
Hôm qua là sinh nhật của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
