學華語Kaori Dict

生日

shēng

ㄕㄥ ㄖˋ

SINH NHẬT

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.sinh nhật
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是我的生日。

    jīn tiān shì wǒ de shēng rì

    Hôm nay là sinh nhật của tôi

  • 2

    祝你生日快樂!

    zhù nǐ shēng rì kuài lè

    Chúc mừng sinh nhật bạn

  • 3

    昨天是我的生日。

    zuótiān shì wǒ de shēngrì。

    Hôm qua là sinh nhật của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生日 nghĩa là gì? · Kaori Dict