學華語Kaori Dict

ㄖˋ

NHẬT

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.mặt trời
  2. 2.ngày
  3. 3.ngày, ngày trong tháng

Cách đọc khác:viết tắt của 日本[Ri4 ben3], Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是幾月幾日?

    jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì

    Hôm nay là ngày mấy?

  • 2

    元旦是一月一日。

    yuán dàn shì yī yuè yī rì

    Ngày Tết là ngày 1 tháng 1

  • 3

    是十月三日。

    shì Shíyuè sān rì。

    Là ngày ba tháng mười.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日 nghĩa là gì? · Kaori Dict