學華語Kaori Dict

日報

giản thể: 日报

bào

ㄖˋ ㄅㄠˋ

NHẬT BÁO

HSK 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    日報是早上出的,晚報是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.

  • 2

    我買了一張日報。

    wǒ mǎi le yī zhāng rìbào。

    Tôi đã mua một tờ báo ngày thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日報 nghĩa là gì? · Kaori Dict