例句Câu ví dụ
- 1
日報是早上出的,晚報是下午出的。
rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de
Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.
- 2
我買了一張日報。
wǒ mǎi le yī zhāng rìbào。
Tôi đã mua một tờ báo ngày thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
