- 1.báo
- 2.chất liệu in báo
- 3.LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ
- 1
爺爺平時喜歡看報紙。
yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ
Ông nội thường thích đọc báo
- 2
他從包里拿出一份報紙。
tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ
Anh ấy lấy một tờ báo ra từ túi
- 3
報紙在哪兒?
bàozhǐ zài nǎr?
Báo in ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.