字義Nghĩa
giấymáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.giấy
- 2.LT:張|张[zhang1],沓[da2]
- 3.lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
chí — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 紙條mảnh giấy
- 紙張giấy
- 紙上談兵nghĩa đen: bàn về chiến thuật trên giấy (thành ngữ)
- 紙人hình nhân làm bằng giấy hoặc papier-mâché
- 紙品sản phẩm giấy
- 紙型khuôn giấy để sắp chữ
- 紙堆giấy
- 紙夾kẹp giấy
- 紙婚kỷ niệm cưới giấy (kỷ niệm một năm ngày cưới)
- 紙媒truyền thông in ấn
- 報紙báo
- 圖紙bản vẽ
- 造紙術quy trình làm giấy
- 衛生紙giấy vệ sinh
- 仿紙giấy tập chép (có in sẵn mẫu chữ và ô trống để luyện viết)
- 信紙giấy viết thư