例句Câu ví dụ
- 1
紙張折疊超過七次後,就很難再繼續折了。
zhǐzhāng zhédié chāoguò qī cìhòu, jiù hěn nán zài jìxù zhé le。
Sau khi giấy gấp hơn bảy lần, sẽ rất khó để tiếp tục gấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 張TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
