學華語Kaori Dict

誇張

giản thể: 夸张

kuāzhāng

ㄎㄨㄚ ㄓㄤ

KHOA TRƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj/N
  1. 1.khoa trương
  2. 2.quá mức; phóng đại
  3. 3.ngoa dụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(khẩu ngữ) quá đáng; lố bịch; thái quá

例句Câu ví dụ

  • 1

    避免太誇張。

    bìmiǎn tài kuāzhāng。

    Hãy tránh làm quá mức

  • 2

    不要再誇張了。

    bùyào zài kuāzhāng le。

    Đừng nói quá đáng

  • 3

    現在你別誇張了。

    xiànzài nǐ bié kuāzhāng le。

    Bây giờ anh đừng phóng đại nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇張 nghĩa là gì? · Kaori Dict