學華語Kaori Dict

誇大

giản thể: 夸大

kuā

ㄎㄨㄚ ㄉㄚˋ

KHOA ĐẠI

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不要誇大事實吧。

    wǒmen bùyào kuādà shìshí ba。

    Chúng ta đừng phóng đại sự thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇大 nghĩa là gì? · Kaori Dict