學華語Kaori Dict

大概

gài

ㄉㄚˋ ㄍㄞˋ

ĐẠI KHÁI

HSK 3TOCFL 3Adj/Adv
  1. 1.đại khái
  2. 2.có lẽ
  3. 3.không chi tiết
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xấp xỉ
  2. 5.khoảng
  3. 6.ý tổng quát

例句Câu ví dụ

  • 1

    大概有一千萬人觀看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng một triệu người đã xem buổi phát trực tiếp

  • 2

    我大概懂了。

    wǒ dàgài dǒng le。

    Tôi hiểu rồi

  • 3

    大概有多遠?

    dàgài yǒu duō yuǎn?

    Khoảng cách bao xa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大概 nghĩa là gì? · Kaori Dict