學華語Kaori Dict

大衣

ㄉㄚˋ ㄧ

ĐẠI Y

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.áo khoác dài
  2. 2.áo măng tô
  3. 3.áo choàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:件[jian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件大衣有點兒貴。

    zhè jiàn dà yī yǒu diǎnr guì

    Áo khoác này hơi đắt

  • 2

    他脫掉大衣。

    tā tuōdiào dàyī。

    Anh ấy bỏ áo khoác

  • 3

    那是我的大衣。

    nàshi wǒ de dàyī。

    Đó là áo khoác của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict