大衣
dàyī
[ㄉㄚˋ ㄧ]
ĐẠI Y
HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
這件大衣有點兒貴。
zhè jiàn dà yī yǒu diǎnr guì
Áo khoác này hơi đắt
- 2
他脫掉大衣。
tā tuōdiào dàyī。
Anh ấy bỏ áo khoác
- 3
那是我的大衣。
nàshi wǒ de dàyī。
Đó là áo khoác của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.