大姨
dàyí
[ㄉㄚˋ ㄧˊ]
ĐẠI DI
- 1.dì (chị ruột lớn nhất của mẹ)
- 2.(cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

例句Câu ví dụ
- 1
他的大姨媽來了。
tā de dàyímā lái le。
Chị dâu anh ấy đến rồi.
- 2
她的大姨媽來了。
tā de dàyímā lái le。
Chị dâu của cô ấy đã đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.