學華語Kaori Dict

大姨

ㄉㄚˋ ㄧˊ

ĐẠI DI

  1. 1.dì (chị ruột lớn nhất của mẹ)
  2. 2.(cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的大姨媽來了。

    tā de dàyímā lái le。

    Chị dâu anh ấy đến rồi.

  • 2

    她的大姨媽來了。

    tā de dàyímā lái le。

    Chị dâu của cô ấy đã đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大姨 nghĩa là gì? · Kaori Dict