學華語Kaori Dict

大一

ㄉㄚˋ ㄧ

ĐẠI NHẤT

  1. 1.sinh viên năm nhất đại học

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿到了很大一筆錢。

    tā nádào le hěn dàyī bǐ qián。

    Anh ấy đã nhận được một số tiền lớn.

  • 2

    你聲音大一點,我聽不出來!

    nǐ shēngyīn dàyī diǎn, wǒ tīng bù chūlái!

    Anh nói to lên một chút, tôi không nghe thấy!

  • 3

    我從來沒見過那麼大一條鯨。

    wǒ cóngláiméi jiàn guò nàme dàyī tiáo jīng。

    Tôi chưa bao giờ thấy con cá voi nào to như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大一 nghĩa là gì? · Kaori Dict