例句Câu ví dụ
- 1
他拿到了很大一筆錢。
tā nádào le hěn dàyī bǐ qián。
Anh ấy đã nhận được một số tiền lớn.
- 2
你聲音大一點,我聽不出來!
nǐ shēngyīn dàyī diǎn, wǒ tīng bù chūlái!
Anh nói to lên một chút, tôi không nghe thấy!
- 3
我從來沒見過那麼大一條鯨。
wǒ cóngláiméi jiàn guò nàme dàyī tiáo jīng。
Tôi chưa bao giờ thấy con cá voi nào to như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
