學華語Kaori Dict

NHẤT

HSK 1TOCFL 1Num
  1. 1.một
  2. 2.đơn
  3. 3.một cái (mạo từ)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ngay khi
  2. 5.toàn bộ; tất cả; xuyên suốt
  3. 6.bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1)
  4. 7.cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đọc từng chữ số một

例句Câu ví dụ

  • 1

    一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ có mười hào

  • 2

    我想喝一杯茶。

    wǒ xiǎng hē yī bēi chá

    Tôi muốn uống một tách trà

  • 3

    請給我一杯茶。

    qǐng gěi wǒ yī bēi chá

    Vui lòng cho tôi một tách trà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一 nghĩa là gì? · Kaori Dict