學華語Kaori Dict

ㄧˋ

DIỆC

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    盜亦有道。

    dào yì yǒudào。

    Người trộm cũng có đạo lý.

  • 2

    褬亦衣敝也。

    sǎng yì yī bì yě。

    Cũng là mặc đồ rách

  • 3

    天若有情天亦老,人間正道是滄桑。

    tiān ruò yǒuqíng tiān yì lǎo, rénjiān zhèngdào shì cāngsāng。

    Nếu trời có tình cảm thì trời cũng già đi, con đường chính nghĩa của nhân gian là sự thay đổi của thời gian.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亦 nghĩa là gì? · Kaori Dict