學華語Kaori Dict

亦步亦趨

giản thể: 亦步亦趋

ㄧˋ ㄅㄨˋ ㄧˋ ㄑㄩ

DIỆC BỘ DIỆC XU

TOCFL 7
  1. 1.mù quáng làm theo (thành ngữ)
  2. 2.bắt chước một cách mù quáng
  3. 3.làm theo những gì người khác đang làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亦步亦趨 nghĩa là gì? · Kaori Dict