字義Nghĩa
vội vãmáy dịch
qūXU
- 1.nhanh chóng
- 2.vội vã
- 3.đi nhanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 走 (tẩu) chỉ nghĩa, 芻 [chú] chỉ âm.
chạy
組詞Từ chứa chữ này
- 趨勢xu hướng; khuynh hướng
- 趨於có xu hướng
- 趨冷
- 趨力động lực
- 趨同hội tụ
- 趨向phương hướng; xu hướng
- 趨奉nịnh nọt
- 趨時theo mốt
- 趨緩chậm lại
- 趨近tiếp cận (một giá trị số)
- 日趨dần dần
- 亦步亦趨mù quáng làm theo (thành ngữ)
- 漸趨trở nên ngày càng
- 益趨ngày càng nhiều
- 趨附lấy lòng
- 一步一趨xem 亦步亦趨|亦步亦趋[yi4 bu4 yi4 qu1]