學華語Kaori Dict

漸趨

giản thể: 渐趋

jiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄑㄩ

TIỆM XU

  1. 1.trở nên ngày càng
  2. 2.trở nên dần dần

例句Câu ví dụ

  • 1

    顏色漸趨深暗。

    yánsè jiànqū shēn àn。

    Màu sắc dần chuyển sang tối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漸趨 nghĩa là gì? · Kaori Dict