學華語Kaori Dict

逐漸

giản thể: 逐渐

zhújiàn

ㄓㄨˊ ㄐㄧㄢˋ

TRỤC TIỆM

HSK 4TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他逐漸好了起來。

    tā zhú jiàn hǎo le qǐ lai

    Ông ấy dần dần khỏe lại.

  • 2

    她逐漸開始明白。

    tā zhújiàn kāishǐ míngbai。

    Cô ấy dần dần bắt đầu hiểu

  • 3

    這個國家的人口正在逐漸減少。

    zhège guójiā de rénkǒu zhèngzài zhújiàn jiǎnshǎo。

    Dân số của quốc gia này đang dần giảm sút.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逐漸 nghĩa là gì? · Kaori Dict