學華語Kaori Dict

鑄件

giản thể: 铸件

zhùjiàn

ㄓㄨˋ ㄐㄧㄢˋ

CHÚ KIỆN

  1. 1.vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個鋁鑄件需要重刷一遍.

    zhège lǚ zhùjiàn xūyào zhòng shuā yībiàn .

    Chiếc khuôn đúc nhôm này cần được sơn lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑄件 nghĩa là gì? · Kaori Dict