字義Nghĩa
nung chảy, đúcmáy dịch
zhùCHÚ
- 1.đúc hoặc đổ khuôn kim loại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鑄造đúc (rót kim loại vào khuôn)
- 鑄件vật đúc (tức là thứ được đúc trong khuôn)
- 鑄就đúc
- 鑄工công việc đúc
- 鑄幣đúc tiền
- 鑄成đúc bằng kim loại
- 鑄銅đúc đồng
- 鑄鐵gang lợn
- 鑄工車間xưởng đúc (phân xưởng hoặc nhà máy)
- 鑄成大錯mắc sai lầm nghiêm trọng (thành ngữ)
- 冶鑄nấu chảy và đúc
- 澆鑄đúc (kim loại nóng chảy)
- 連鑄đúc liên tục (luyện kim)
- 冀朝鑄Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc
- 金銅合鑄hợp kim vàng đồng
- 鑄劍為犁