
例句Câu ví dụ
- 1
好人是自然而非地位鑄就的。
hǎorén shì zìrán ér fēi dìwèi zhùjiù de。
Người tốt là do bản chất chứ không phải địa vị tạo nên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.