學華語Kaori Dict

鑄就

giản thể: 铸就

zhùjiù

ㄓㄨˋ ㄐㄧㄡˋ

CHÚ TỰU

  1. 1.đúc
  2. 2.tạo rèn
  3. 3.hình thành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tạo ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    好人是自然而非地位鑄就的。

    hǎorén shì zìrán ér fēi dìwèi zhùjiù de。

    Người tốt là do bản chất chứ không phải địa vị tạo nên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鑄就 nghĩa là gì? · Kaori Dict